咀嚼英華 jǔ jué yīng huá · trớ tước anh hoa Hán Việt: trớ tước anh hoa · Pinyin: jǔ jué yīng huá Tổng quan Cấu tạo: 咀 (trớ) + 嚼 (tước) + 英 (anh) + 華 (hoa)Pinyinjǔ jué yīng huáHán Việttrớ tước anh hoaCấu tạo咀 + 嚼 + 英 + 華 · trớ + tước + anh + hoa nghĩa thành phần: trớ + tước + anh + hoa