咀爵物 trớ tước vật Hán Việt: trớ tước vật Tổng quan máy nghiền Cấu tạo: 咀 (trớ) + 爵 (tước) + 物 (vật)Hán Việttrớ tước vậtCấu tạo咀 + 爵 + 物 · trớ + tước + vật nghĩa thành phần: trớ + tước + vật Nghĩa ViệtCihui máy nghiền