咀賴羅 jǔ lài luó · trớ lại la Hán Việt: trớ lại la · Pinyin: jǔ lài luó Tổng quan Cấu tạo: 咀 (trớ) + 賴 (lại) + 羅 (la)Pinyinjǔ lài luóHán Việttrớ lại laCấu tạo咀 + 賴 + 羅 · trớ + lại + la nghĩa thành phần: trớ + lại + la