咀賴羅

jǔ lài luó trớ lại la

Hán Việt: trớ lại la · Pinyin: jǔ lài luó

Tổng quan

Cấu tạo: (trớ) + (lại) + (la)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 植物名。可入药。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.植物名。可入药。