咂嘴兒 táp chủy nhi Hán Việt: táp chủy nhi Tổng quan Cấu tạo: 咂 (táp) + 嘴 (chủy) + 兒 (nhi)Hán Việttáp chủy nhiCấu tạo咂 + 嘴 + 兒 · táp + chủy + nhi nghĩa thành phần: táp + chủy + nhi Nghĩa EngCihui 咂嘴兒 āzuǐr ►See zāzuǐ