咂嘴儿 táp chủy nhi Hán Việt: táp chủy nhi Tổng quan Cấu tạo: 咂 (táp) + 嘴 (chủy) + 兒 (nhi)Hán Việttáp chủy nhiTừ loạitínhCấu tạo咂 + 嘴 + 兒 · táp + chủy + nhi nghĩa thành phần: táp + chủy + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tặc lưỡiBiên soạn ►See zāzuǐEngCihui 咂嘴兒 āzuǐr ►See zāzuǐ Từ liên quan Gần nghĩa咂嘴声 · 咂嘴弄舌 · 咂嘴 · 咂嘴音 · 咂嘴舔唇 · 咂嘴咂舌 · 咂嘴弄唇 · 嘴儿