咂舌头

táp thiệt đầu

Hán Việt: táp thiệt đầu

Tổng quan

chào ôi, gớm

Cấu tạo: 咂 (táp) + 舌 (thiệt) + 頭 (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chà

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi phew

Từ liên quan

Gần nghĩa

咂舌 · 舌头 · 舌头短的 · 舌頭上取辯 · 咂舌音 · 舌头根 · 舌头精 · 舌头音