咂舌頭 táp thiệt đầu Hán Việt: táp thiệt đầu Tổng quan chào ôi, gớm Cấu tạo: 咂 (táp) + 舌 (thiệt) + 頭 (đầu)Hán Việttáp thiệt đầuCấu tạo咂 + 舌 + 頭 · táp + thiệt + đầu nghĩa thành phần: táp + thiệt + đầu Nghĩa ViệtCihui chào ôi, gớm