咄咄称奇

duō duō chēng qíđốt đốt xưng kì

Hán Việt: đốt đốt xưng kì · Pinyin: duō duō chēng qí

Tổng quan

tặc lưỡi kinh ngạc

Cấu tạo: 咄 (đốt) + 咄 (đốt) + 稱 (xưng) + 奇 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tặc lưỡi kinh ngạc

Eng

  • Cihui to cluck one's tongue in wonder

Từ liên quan

Gần nghĩa

咄咄怪事 · 咄咄逼人 · 咄咄书空 · 称奇道绝 · 咄咄書空 · 称奇道絶 · 稱奇道絕