咄咄稱奇

duō duō chēng qí đốt đốt xưng kì

Hán Việt: đốt đốt xưng kì · Pinyin: duō duō chēng qí

Tổng quan

tặc lưỡi kinh ngạc

Cấu tạo: (đốt) + (đốt) + (xưng) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tặc lưỡi kinh ngạc

Eng

  • CC-CEDICT to cluck one's tongue in wonder
  • Cihui to cluck one's tongue in wonder