咆哮的

bào hao đích

Hán Việt: bào hao đích

Tổng quan

xem bluster tru lên, hú lên; rít; rú; gào lên; la hét, hoang vu, ảm đạm, buồn thảm, (từ lóng) vô cùng, hết sức, cùng cực, to lớn tiếng gầm, tiếng nổ đùng đùng, tiếng ầm ầm, tiếng la hét, tiếng thở khò khè (ngựa ốm), ầm ĩ, om sòm, náo nhiệt, (thông tục) sôi nổi, nhộn nhịp; thịnh vượng, rất tốt, khu vực bâo ở Đại tây dương (từ 40 đến 50 độ vĩ bắc)

Cấu tạo: 咆 (bào) + 哮 (hao) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gầm gừ
  • Tần suất từ xem bluster tru lên, hú lên; rít; rú; gào lên; la hét, hoang vu, ảm đạm, buồn thảm, (từ lóng) vô cùng, hết sức, cùng cực, to lớn tiếng gầm, tiếng nổ đùng đùng, tiếng ầm ầm, tiếng la hét, tiếng thở khò khè (ngựa ốm), ầm ĩ, om sòm, náo nhiệt, (thông tục) sôi nổi, nhộn nhịp; thịnh vượng, rất tốt, khu vực bâo ở Đại tây dương (từ 40 đến 50 độ vĩ bắc)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi blusterous

Eng

  • Tần suất từ blusterous

Từ liên quan

Gần nghĩa

咆哮声 · 咆哮者 · 咆哮如雷 · 咆哮 · 咆哮着说 · 咆哮到 · 咆哮说 · 咆哮一声