咆哮西風 páo xiāo xī fēng · bào hao tây phong Hán Việt: bào hao tây phong · Pinyin: páo xiāo xī fēng Tổng quan Cấu tạo: 咆 (bào) + 哮 (hao) + 西 (tây) + 風 (phong)Pinyinpáo xiāo xī fēngHán Việtbào hao tây phongCấu tạo咆 + 哮 + 西 + 風 · bào + hao + tây + phong nghĩa thành phần: bào + hao + tây + phong