咋整的

trách chỉnh đích

Hán Việt: trách chỉnh đích

Tổng quan

Cấu tạo: (trách) + (chỉnh) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 咋整的 ǎzhěng de v.p. <topo.> What happened?