咋來不 trách lai bất Hán Việt: trách lai bất Tổng quan Cấu tạo: 咋 (trách) + 來 (lai) + 不 (bất)Hán Việttrách lai bấtCấu tạo咋 + 來 + 不 · trách + lai + bất nghĩa thành phần: trách + lai + bất Nghĩa EngCihui 咋來不 hālaibù v.p. <coll.> why not?