咋說咋辦

trách thuyết trách bạn

Hán Việt: trách thuyết trách bạn

Tổng quan

Cấu tạo: (trách) + (thuyết) + (trách) + (bạn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 咋說咋辦 ǎshuōzǎbàn f.e. <topo.> do as one says