咋鬧喚

trách nháo hoán

Hán Việt: trách nháo hoán

Tổng quan

Cấu tạo: (trách) + (nháo) + (hoán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 咋鬧喚 hā nàohuàn v.p. <topo.> What's to be done? How can we cope?