和…相關

Tổng quan

((thơ ca); (văn học)), ((thường) phủ định) ngại, băn khoăn, lo lắng, để ý

Cấu tạo: (hòa) + + (tương) + (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ((thơ ca); (văn học)), ((thường) phủ định) ngại, băn khoăn, lo lắng, để ý