和…相关

Tổng quan

((thơ ca); (văn học)), ((thường) phủ định) ngại, băn khoăn, lo lắng, để ý

Cấu tạo: 和 (hòa) + … + 相 (tương) + 關 (quan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 liên quan

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi reck

Từ liên quan

Gần nghĩa

和…一起 · 和…不同 · 和…同时 · 和…离婚 · 和…约会 · 和…结婚 · 相关器 · 相关图