和事件 hé shì jiàn · hòa sự kiện Hán Việt: hòa sự kiện · Pinyin: hé shì jiàn Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 事 (sự) + 件 (kiện)Pinyinhé shì jiànHán Việthòa sự kiệnCấu tạo和 + 事 + 件 · hòa + sự + kiện nghĩa thành phần: hòa + sự + kiện