和合海

hòa hợp hải

Hán Việt: hòa hợp hải

Tổng quan

hoà hợp hải (術語)僧眾和合為一味,譬以海水之一味也。又,僧眾多大如海之深廣,故喻以海也。☸

Cấu tạo: (hòa) + (hợp) + (hải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoà hợp hải (術語)僧眾和合為一味,譬以海水之一味也。又,僧眾多大如海之深廣,故喻以海也。☸