和國字 hòa quốc tự Hán Việt: hòa quốc tự Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 國 (quốc) + 字 (tự)Hán Việthòa quốc tựCấu tạo和 + 國 + 字 · hòa + quốc + tự nghĩa thành phần: hòa + quốc + tự Nghĩa EngCihui 和國字 éguózì n. <lg.> Japanese characters