和国字 hòa quốc tự Hán Việt: hòa quốc tự Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 國 (quốc) + 字 (tự)Hán Việthòa quốc tựTừ loạidanhCấu tạo和 + 國 + 字 · hòa + quốc + tự nghĩa thành phần: hòa + quốc + tự Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chữ NhậtBiên soạn Japanese charactersEngCihui 和國字 éguózì n. <lg.> Japanese characters Từ liên quan Gần nghĩa国字脸 · 国字 · 和国 · 和国汉字 · 和國