和均性 hòa quân tính Hán Việt: hòa quân tính Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 均 (quân) + 性 (tính)Hán Việthòa quân tínhCấu tạo和 + 均 + 性 · hòa + quân + tính nghĩa thành phần: hòa + quân + tính Nghĩa EngCihui alligation