和聲樂器

hòa thanh nhạc khí

Hán Việt: hòa thanh nhạc khí

Tổng quan

Cấu tạo: (hòa) + (thanh) + (nhạc) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 和聲樂器 éshēng yuèqi n. harmonic instrument M:²jiàn