和好地

hòa hảo địa

Hán Việt: hòa hảo địa

Tổng quan

hài hoà, cân đối, hoà thuận, hoà hợp

Cấu tạo: (hòa) + (hảo) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hài hoà, cân đối, hoà thuận, hoà hợp