和尚庙

hòa thượng miếu

Hán Việt: hòa thượng miếu

Tổng quan

Cấu tạo: 和 (hòa) + 尚 (thượng) + 廟 (miếu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chùa
  • Biên soạn p.w. <Budd.> temple M:ge/⁴zuò

Eng

  • Cihui 和尚廟 éshangmiào p.w. <Budd.> temple M:ge/⁴zuò
  • Tần suất từ p.w. <Budd.> temple M:ge/⁴zuò

Từ liên quan

Gần nghĩa

和尚头 · 和尚子 · 和尚頭 · 和尚 · 和尚打伞 · 和尚稻 · 和尚菜 · 和尚麥