和尚廟 hòa thượng miếu Hán Việt: hòa thượng miếu Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 尚 (thượng) + 廟 (miếu)Hán Việthòa thượng miếuCấu tạo和 + 尚 + 廟 · hòa + thượng + miếu nghĩa thành phần: hòa + thượng + miếu Nghĩa EngCihui 和尚廟 éshangmiào p.w. <Budd.> temple M:ge/⁴zuò