和尚稻 hé shàng dào · hòa thượng đạo Hán Việt: hòa thượng đạo · Pinyin: hé shàng dào Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 尚 (thượng) + 稻 (đạo)Pinyinhé shàng dàoHán Việthòa thượng đạoCấu tạo和 + 尚 + 稻 · hòa + thượng + đạo nghĩa thành phần: hòa + thượng + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 无芒稻的俗称。Tân Hoa Tự Điển 1.无芒稻的俗称。