和尚頭
hòa thượng đầu
Hán Việt: hòa thượng đầu · Pinyin: hé shàng tóu
Tổng quan
trọc đầu: cạo đầu
Nghĩa
Việt
- Cihui trọc đầu: cạo đầu
- Cihui trọc đầu; cạo đầu。俗指剃光的頭;光頭。
Eng
- Cihui 和尚頭 éshangtóu n. <coll.> shaved head