和平學會 hòa bình học hội Hán Việt: hòa bình học hội Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 平 (bình) + 學 (học) + 會 (hội)Hán Việthòa bình học hộiCấu tạo和 + 平 + 學 + 會 · hòa + bình + học + hội nghĩa thành phần: hòa + bình + học + hội Nghĩa EngCihui 和平學會 épíng xuéhuì p.w. peace institute