和平符號 hé píng fú hào · hòa bình phù hào Hán Việt: hòa bình phù hào · Pinyin: hé píng fú hào Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 平 (bình) + 符 (phù) + 號 (hào)Pinyinhé píng fú hàoHán Việthòa bình phù hàoCấu tạo和 + 平 + 符 + 號 · hòa + bình + phù + hào nghĩa thành phần: hòa + bình + phù + hào