和平鎮 hé píng zhèn · hòa bình trấn Hán Việt: hòa bình trấn · Pinyin: hé píng zhèn Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 平 (bình) + 鎮 (trấn)Pinyinhé píng zhènHán Việthòa bình trấnCấu tạo和 + 平 + 鎮 · hòa + bình + trấn nghĩa thành phần: hòa + bình + trấn