和月伸宏 hé yuè shēn hóng · hòa nguyệt thân hoành Hán Việt: hòa nguyệt thân hoành · Pinyin: hé yuè shēn hóng Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 月 (nguyệt) + 伸 (thân) + 宏 (hoành)Pinyinhé yuè shēn hóngHán Việthòa nguyệt thân hoànhCấu tạo和 + 月 + 伸 + 宏 · hòa + nguyệt + thân + hoành nghĩa thành phần: hòa + nguyệt + thân + hoành