和氣子 hé qì zi · hòa khí tử Hán Việt: hòa khí tử · Pinyin: hé qì zi Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 氣 (khí) + 子 (tử)Pinyinhé qì ziHán Việthòa khí tửCấu tạo和 + 氣 + 子 · hòa + khí + tử nghĩa thành phần: hòa + khí + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 红铜的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.红铜的别名。