和氣地 hòa khí địa Hán Việt: hòa khí địa Tổng quan tương hợp, tương thích Cấu tạo: 和 (hòa) + 氣 (khí) + 地 (địa)Hán Việthòa khí địaCấu tạo和 + 氣 + 地 · hòa + khí + địa nghĩa thành phần: hòa + khí + địa Nghĩa ViệtCihui tương hợp, tương thích