和泉國 hé quán guó · hòa tuyền quốc Hán Việt: hòa tuyền quốc · Pinyin: hé quán guó Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 泉 (tuyền) + 國 (quốc)Pinyinhé quán guóHán Việthòa tuyền quốcCấu tạo和 + 泉 + 國 · hòa + tuyền + quốc nghĩa thành phần: hòa + tuyền + quốc