和泥兒 hòa nê nhi Hán Việt: hòa nê nhi Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 泥 (nê) + 兒 (nhi)Hán Việthòa nê nhiCấu tạo和 + 泥 + 兒 · hòa + nê + nhi nghĩa thành phần: hòa + nê + nhi Nghĩa EngCihui 和泥兒 uònír ►See huòní