和泥漿 hé ní jiāng · hòa nê tương Hán Việt: hòa nê tương · Pinyin: hé ní jiāng Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 泥 (nê) + 漿 (tương)Pinyinhé ní jiāngHán Việthòa nê tươngCấu tạo和 + 泥 + 漿 · hòa + nê + tương nghĩa thành phần: hòa + nê + tương