和洽

hé qià hòa hiệp

Hán Việt: hòa hiệp · Pinyin: hé qià

Tổng quan

hài hòa

Cấu tạo: (hòa) + (hiệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hài hòa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 和睦而融洽。《漢書.卷五六.董仲舒傳》:「教化大行,天下和洽。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 和睦融洽相处~。

Eng

  • CC-CEDICT harmonious
  • Cihui harmonious

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

纷争