和盤接受

hòa bàn tiếp thụ

Hán Việt: hòa bàn tiếp thụ

Tổng quan

Cấu tạo: (hòa) + (bàn) + (tiếp) + (thụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 和盤接受 épánjiēshòu f.e. accept sth. in its entirety; accept the whole truth