和睦地 hòa mục địa Hán Việt: hòa mục địa Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 睦 (mục) + 地 (địa)Hán Việthòa mục địaCấu tạo和 + 睦 + 地 · hòa + mục + địa nghĩa thành phần: hòa + mục + địa Nghĩa EngCihui in peace