和神國 hé shén guó · hòa thần quốc Hán Việt: hòa thần quốc · Pinyin: hé shén guó Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 神 (thần) + 國 (quốc)Pinyinhé shén guóHán Việthòa thần quốcCấu tạo和 + 神 + 國 · hòa + thần + quốc nghĩa thành phần: hòa + thần + quốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的国名。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的国名。