和緩之計

hòa hoãn chi kế

Hán Việt: hòa hoãn chi kế

Tổng quan

Cấu tạo: (hòa) + (hoãn) + (chi) + (kế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 和緩之計 éhuǎnzhījì n. the strategy of playing for time by conceding a little