和菓子 hé guǒ zǐ · hòa quả tử Hán Việt: hòa quả tử · Pinyin: hé guǒ zǐ Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 菓 (quả) + 子 (tử)Pinyinhé guǒ zǐHán Việthòa quả tửCấu tạo和 + 菓 + 子 · hòa + quả + tử nghĩa thành phần: hòa + quả + tử Nghĩa jaJMdict wagashi|traditional Japanese confectionery