和解者

hòa giải giả

Hán Việt: hòa giải giả

Tổng quan

người làm lành; người làm dịu, người làm nguôi

Cấu tạo: (hòa) + (giải) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người làm lành; người làm dịu, người làm nguôi