和解費

hé jiě fèi hòa giải phí

Hán Việt: hòa giải phí · Pinyin: hé jiě fèi

Tổng quan

tiền dàn xếp (phạt hoặc trả để kết thúc tranh chấp pháp lý)

Cấu tạo: (hòa) + (giải) + (phí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiền dàn xếp (phạt hoặc trả để kết thúc tranh chấp pháp lý)

Eng

  • CC-CEDICT money settlement (fine or payment to end a legal dispute)
  • Cihui money settlement (fine or payment to end a legal dispute)