和谐地

hòa hài địa

Hán Việt: hòa hài địa

Tổng quan

xem concordant xem consonant

Cấu tạo: 和 (hòa) + 諧 (hài) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hài hòa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi concordantly

Từ liên quan

Gần nghĩa

和谐号 · 和谐性 · 和谐的 · 和諧 · 和谐 · 和谐世界 · 和谐同化 · 和谐无间