和諧性
hòa hài tính
Hán Việt: hòa hài tính · Pinyin: hé xié xìng
Tổng quan
tính tương thích | hài hòa lẫn nhau
Nghĩa
Việt
- Cihui tính tương thích | hài hòa lẫn nhau
Eng
- CC-CEDICT compatibility|mutual harmony
- Cihui compatibility; mutual harmony