和隋之珍

hé suí zhī zhěn hòa tùy chi trân

Hán Việt: hòa tùy chi trân · Pinyin: hé suí zhī zhěn

Tổng quan

Cấu tạo: (hòa) + (tùy) + (chi) + (trân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 和氏的璞玉,隋侯的明珠,皆為稀世的珍寶。比喻珍貴的物品。漢.班固〈答賓戲〉:「先賤而後貴者,和隋之珍也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 和:和氏璧;隋:隋侯珠。像和氏璧和隋侯珠那样的珍贵宝物。形容极其珍贵或极为难得的东西。

Eng

  • Cihui 和隋之珍 ésuízhīzhēn f.e. something rare to have