和须蜜 hòa tu mật Hán Việt: hòa tu mật Tổng quan hoà tu mật (人名)和須蜜多之略。☸ Cấu tạo: 和 (hòa) + 须 (tu) + 蜜 (mật)Hán Việthòa tu mậtCấu tạo和 + 须 + 蜜 · hòa + tu + mật nghĩa thành phần: hòa + tu + mật Nghĩa ViệtCihui hoà tu mật (人名)和須蜜多之略。☸