和麵鉤 huó miàn gōu · hòa miến câu Hán Việt: hòa miến câu · Pinyin: huó miàn gōu Tổng quan Cấu tạo: 和 (hòa) + 麵 (miến) + 鉤 (câu)Pinyinhuó miàn gōuHán Việthòa miến câuCấu tạo和 + 麵 + 鉤 · hòa + miến + câu nghĩa thành phần: hòa + miến + câu