咏叙唱

vịnh tự xướng

Hán Việt: vịnh tự xướng

Tổng quan

(âm nhạc) Ariôzô

Cấu tạo: 詠 (vịnh) + 敘 (tự) + 唱 (xướng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 arioso

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi arioso

Từ liên quan

Gần nghĩa

咏叙唱的