咏叹调

yǒng tàn diàovịnh thán điều

Hán Việt: vịnh thán điều · Pinyin: yǒng tàn diào

Tổng quan

ĐIỆU điệu vịnh than (làn điệu dân ca trữ tình.)

新华 · Tân Hoa Đại lục

富于抒情的独唱歌曲,用管弦乐器或键盘乐器伴奏,能集中表现人物内心情绪,通常是歌剧、清唱剧和大合唱曲的组成部分。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

歌劇中情致高昂部分所用的樂曲。都為純粹的獨唱曲,有管弦或鍵盤樂器等伴奏,非常華美。

Cấu tạo: 詠 (vịnh) + 嘆 (thán) + 調 (điều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui aria (âm nhạc)
  • Tần suất từ (âm nhạc) Aria; vịnh thán điều/vịnh thán điệu: điệu vịnh than; điệu vịnh than
  • Biên soạn aria

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 歌劇中情致高昂部分所用的樂曲。都為純粹的獨唱曲,有管弦或鍵盤樂器等伴奏,非常華美。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 富于抒情的独唱歌曲,用管弦乐器或键盘乐器伴奏,能集中表现人物内心情绪,通常是歌剧、清唱剧和大合唱曲的组成部分。
  • Kaggle Zh-Vi aria

Eng

  • Cihui aria
  • Tần suất từ n. <mus.> aria

Đức

  • Handedict Arie (S, Mus)

Từ liên quan

Gần nghĩa

咏叹 · 詠嘆