詠月嘲風
vịnh nguyệt trào phong
Hán Việt: vịnh nguyệt trào phong · Pinyin: yǒng yuè cháo fēng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指描写风云月露等景象而思想内容贫乏的写作。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言咏月嘲花。 2.指男女谈情说爱。
Hán Việt: vịnh nguyệt trào phong · Pinyin: yǒng yuè cháo fēng