咒旛兒 zhòu fān ér · chú phan nhi Hán Việt: chú phan nhi · Pinyin: zhòu fān ér Tổng quan Cấu tạo: 咒 (chú) + 旛 (phan) + 兒 (nhi)Pinyinzhòu fān érHán Việtchú phan nhiCấu tạo咒 + 旛 + 兒 · chú + phan + nhi nghĩa thành phần: chú + phan + nhi